๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
52'
๐ŸŸจ
K. Dongsu
60'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
76'
79'
82'
86'
โ†‘โ†“
90'
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Kim Dong-Su 31y · 188 cm
Korea Republic
4
86'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
90'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
86'โ†“
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
90'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
99
31'โ†“
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
31'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
86'โ†‘
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
86'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
95
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
69'โ†“
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†“
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
60'โ†“
99
Dario da Silva 34y · 187 cm
Brazil
6
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
sub
19
69'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
sub
38
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
79'โ†‘