๐Ÿšฉ Trương Hồng Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
56'
57'
โ†‘โ†“
57'
โ†‘โ†“
58'
โšฝ
64'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
80'
90'+2
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
64'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
64'โ†“
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
64'โ†“
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
92
Bruno Henrique 33y
Brazil
94
Maurício 31y · 198 cm
Brazil
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
64'โ†‘
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
64'โ†‘
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
64'โ†‘
22
Nguyễn Nhĩ Khang 25y · 169 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
47
Cao Hoàng Tú 24y · 169 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
57'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
80'โ†“
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
80'โ†“
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
90'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
57'โ†“
43
Brendon 31y · 188 cm
Brazil
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
80'โ†‘
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
57'โ†‘
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
90'โ†‘
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
80'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
57'โ†‘