๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 2
18'
๐ŸŸจ
29'
โšฝ
39'
โšฝP
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
62'
๐ŸŸจ
73'
๐ŸŸจ
V. K. Duong
79'
๐ŸŸจ
80'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
90'+2
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 🟨 28y · 170 cm
Vietnam
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
27'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
10
Bruno Cosendey 29y · 185 cm
Brazil
46'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
60'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
80'โ†“
43
Brendon 31y · 188 cm
Brazil
6
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
60'โ†‘
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
80'โ†‘
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
27'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Đoàn Duy Anh 31y · 169 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
sub
91
Mauricio 33y · 189 cm
Brazil
46'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
86'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
64'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
90'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
86'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 🟨 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
94
Maurício 🟨 31y · 198 cm
Brazil
12
Tiêu Ê Xal 25y · 174 cm
Vietnam
sub
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
64'โ†‘
22
Nguyễn Nhĩ Khang 25y · 169 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
86'โ†‘
77
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘