Ho Chi Minh
๐ Vietnam ๐
Founded 1975
๐
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
ยท Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) ยท 20,000 cap.
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 1 | 3 | 7 | +3 | |
| V.League 1 | 5 | 20 | 28 | +4 |
Recent Fixtures 2020
FT
Ho Chi Minh
1 – 1
Binh Duong
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 3
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
2 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Than Quang Ninh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Sai Gon
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 1
Viettel
FT
FT
Ha Noi
2 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
5 – 2
Ho Chi Minh
FT
29 Sept
Ho Chi Minh
vs
Hougang United
NS
26 Sept
Ho Chi Minh
vs
Yangon United
NS
Squad 2020
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Sơn Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Sơn Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
18 | 1 | 1 | 0 | |||
P. Diakité
Senegal
|
18 | 0 | 7 | 0 | |||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Công Thành
Vietnam
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
9 | 0 | 3 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Ngô Viết Phú
Vietnam
|
7 | 2 | 1 | 0 | |||
Lê Văn Sơn
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Đức Lương
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Diakité
Senegal
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Hiển Phạm
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Thành
Vietnam
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Thịnh Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Đức Lương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Viết Phú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
18 | 1 | 6 | 0 | |||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
17 | 1 | 1 | 0 | |||
Trần Phi Sơn
Vietnam
|
17 | 3 | 0 | 0 | |||
Trần Thanh Bình
Vietnam
|
15 | 1 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Thành
Vietnam
|
12 | 1 | 0 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
11 | 1 | 3 | 0 | |||
Vũ Quang Nam
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Vũ Anh Tuấn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Phi Sơn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Alex
Brazil
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Thành
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trung Thành
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tiêu Ê Xal
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Quang Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Thuận
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Thanh Bình
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
12 | 6 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
10 | 3 | 2 | 0 | |||
A. Rodríguez
Costa Rica
|
8 | 3 | 1 | 0 | |||
J. Ortiz
Costa Rica
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Amido Baldé
Guinea-Bissau
|
3 | 3 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
3 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
3 | 2 | 1 | 0 | |||
Viktor Juhani Prodell
Sweden
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Matías Nicolás Jadue González
Palestine
|
0 | 0 | 0 | 0 |