๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
38'
โšฝP
46'
โ†‘โ†“
53'
โ†‘โ†“
59'
V. T. Truong
๐ŸŸจ
60'
60'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
72'
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
83'
83'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸฅ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
69'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
27
J. Ortiz 34y · 180
Costa Rica
46'โ†“
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
77
A. Rodríguez 36y · 176
Costa Rica
69'โ†“
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
72'โ†“
96
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
53'โ†“
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
72'โ†‘
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Trung Thành 25y · 172 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
69'โ†‘
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
69'โ†‘
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
53'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
63'โ†“
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
60'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
60'โ†“
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
8
Nguyễn Trọng Hoàng 🟨 37y · 169 cm
Vietnam
83'โ†“
12
Hồ Khắc Ngọc 🟨🟨🟥 33y · 167
Vietnam
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
83'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
60'โ†‘
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
63'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
60'โ†‘
91
Luizão 36y · 186
Brazil
sub
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub