๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
17'
โšฝ
29'
30'
๐ŸŸจ
37'
D. T. Bui
๐ŸŸจ
42'
๐ŸŸจ
Tran Thanh Binh
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
62'
โšฝ
69'
69'
โ†‘โ†“
70'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Khuong
75'
79'
N. S. Tran
๐ŸŸจ
83'
๐ŸŸจ
Nguyen Tang Tien
87'
โ†‘โ†“
90'
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
46'โ†“
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
46'โ†“
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
90
Patrick 35y · 180
Brazil
87'โ†“
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
46'โ†‘
6
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
sub
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
sub
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
39
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
87'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 🟨 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
29'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
18
Bruno Matos 36y · 182
Brazil
69'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
69'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
75'โ†“
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
69'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
75'โ†‘
20
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
23
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
69'โ†‘
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
29'โ†‘
92
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub