Half-time: 0 โ€“ 0
61'
โ†‘โ†“
67'
โšฝ
71'
75'
๐ŸŸจ
84'
88'
90'+2
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
84'โ†“
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
14
Jan 33y · 190 cm
Brazil
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
90'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
70
Jean Carlos 33y · 175 cm
Brazil
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
96
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
61'โ†“
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
61'โ†‘
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
7
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
84'โ†‘
8
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub
10
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
71'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
61'โ†“
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
80
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
71'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
61'โ†‘
19
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
88'โ†‘
22
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
sub
99
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub