Half-time: 0 โ€“ 0
9'
34'
โ†‘โ†“
57'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
73'
77'
90'
โ†‘โ†“
90'+2
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
9'โ†“
11
Matías Jadue 34y · 188 cm
Palestine
34'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
94
Joel 31y · 185 cm
Brazil
99
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
9'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
56
Võ Út Cường 36y · 168 cm
Vietnam
sub
77
34'โ†‘
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
7
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
63'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
90
Kayo Cesar 36y · 188 cm
Brazil
57'โ†“
95
Gustavo 31y · 193 cm
Brazil
96
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
77'โ†“
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
10
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
77'โ†‘
15
Nguyễn Văn Toản 29y · 176 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
18
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
20
Lưu Công Sơn 29y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Bùi Đình Sơn 30y · 168 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
57'โ†‘
33
João Paulo 38y · 182 cm
Brazil
63'โ†‘