๐Ÿšฉ Đỗ Thành Đệ
Half-time: 0 โ€“ 0
40'
๐ŸŸจ
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
59'
64'
๐ŸŸจ
Nguyen Tang Tien
74'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
79'
90'+2
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
59'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
74'โ†“
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
59'โ†‘
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
74'โ†‘
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
30
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
46'โ†‘
Viettel โ–พ
2
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
11
J. Abdumuminov 🟨 33y
Uzbekistan
74'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
88
Bùi Duy Thường 🟨 30y · 176 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
90'โ†“
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
sub
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
46'โ†‘
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
74'โ†‘