๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
44'
C. Van Kien
๐ŸŸจ
46'
55'
โ†‘โ†“
55'
60'
60'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
76'
76'
86'
โ†‘โ†“
90'
T. K. Nguyen
๐ŸŸจ
90'+4
๐ŸŸจ
Viettel โ–พ
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 🟨 30y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
60'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
60'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
76'โ†“
97
Pedro Henrique 29y
Brazil
5
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
60'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
76'โ†‘
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
sub
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
46'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
sub
77
João Pedro 26y · 185 cm
Brazil
86'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
60'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
76'โ†“
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
55'โ†“
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
68'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
55'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
60'โ†“
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
60'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
76'โ†‘
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
55'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
68'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
55'โ†‘