๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 0
24'
๐ŸŸจ
42'
๐ŸŸจ
42'
๐ŸŸจ
52'
๐ŸŸจ
V. K. Tran
64'
๐ŸŸจ
66'
Nguyen Thanh Thang
๐ŸŸจ
68'
๐ŸŸจ
69'
71'
๐ŸŸจ
74'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
86'
90'
๐ŸŸจ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+2
๐ŸŸจ
90'+4
๐ŸŸจ
90'+4
โ†‘โ†“
90'+4
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
74'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
74'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
74'โ†‘
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
51
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 🟨 28y · 160 cm
Vietnam
74'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
6
Seo Yong-Duk 36y · 175 cm
Korea Republic
86'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟨 34y · 172 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
19
Lê Văn Sơn 🟨 29y · 168 cm
Vietnam
90'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
80'โ†“
44
P. Diakité 🟨 33y · 193 cm
Senegal
77
A. Rodríguez 🟨 36y · 176
Costa Rica
90'โ†“
96
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
90'โ†‘
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
86'โ†‘
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
90'โ†‘
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
sub