๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 2
10'
34'
๐ŸŸฅ
35'
โšฝ
36'
โ†‘โ†“
36'
โ†‘โ†“
38'
๐ŸŸจ
39'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
47'
57'
โšฝ
61'
V. K. Tran
๐ŸŸจ
70'
70'
โ†‘โ†“
72'
72'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
70'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟥 34y · 172 cm
Vietnam
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
86'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
70'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
93
Junior Barros 33y · 181 cm
Brazil
36'โ†“
99
Dario da Silva 34y · 187 cm
Brazil
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
70'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
70'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†‘
19
sub
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
36'โ†‘
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
86'โ†‘
39
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
72'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
72'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
10'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
36'โ†“
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
72'โ†‘
14
Lê Tấn Tài 🟨 42y · 164 cm
Vietnam
36'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
72'โ†‘
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
10'โ†‘
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub