๐Ÿšฉ Nguyễn Văn Phúc
Half-time: 0 โ€“ 1
10'
๐ŸŸฅ
T. K. Nguyen
45'+3
45'+4
๐ŸŸจ
H. L. Nguyen
45'+4
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
51'
๐ŸŸจ
51'
๐ŸŸฅ
55'
๐ŸŸจ
58'
Nguyen Van Truong
๐ŸŸจ
59'
๐ŸŸจ
Nguyen Thanh Thao
63'
71'
71'
โ†‘โ†“
74'
74'
โ†‘โ†“
74'
81'
L. X. Tu
๐ŸŸจ
84'
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
90'+2
๐ŸŸจ
H. Quan Doan
90'+3
โšฝP
Ho Chi Minh โ–พ
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
71'โ†“
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
85'โ†“
9
E. Sorga 🟨 27y · 176
Estonia
14
Endrick 31y · 182
Brazil
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
20
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
63'โ†“
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
63'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
71'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
1
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
7
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
85'โ†‘
10
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
63'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
63'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 🟨 29y · 176 cm
Vietnam
71'โ†‘
23
Matheus Duarte 31y · 187 cm
Brazil
71'โ†‘
32
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
88'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
74'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
74'โ†“
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
74'โ†“
45
Lê Văn Xuân 🟨🟨🟥 27y · 168 cm
Vietnam
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
74'โ†‘
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
74'โ†‘
28
Lê Văn Hà 22y · 184 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
88'โ†‘
77
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
74'โ†‘