๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 1
4'
โšฝ
6'
๐ŸŸจ
C. Van Kien
39'
46'
โ†‘โ†“
52'
56'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
67'
โšฝ
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
72'
73'
๐ŸŸจ
79'
โ†‘โ†“
79'
83'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
88'
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
39'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
79'โ†“
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
79'โ†“
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
68'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
39'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
68'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 🟨 29y · 176 cm
Vietnam
68'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
79'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 🟨 35y · 172 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
72'โ†“
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
29
Ewerton 33y · 181 cm
Brazil
83'โ†“
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
83'โ†‘
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
sub
70
Denilson Junior 31y · 185
Brazil
72'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub