๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 0 โ€“ 1
28'
30'
๐ŸŸจ
38'
โšฝ
43'
โ†‘โ†“
46'
โšฝ
50'
77'
โ†‘โ†“
79'
79'
โ†‘โ†“
81'
๐ŸŸจ
87'
โ†‘โ†“
90'+3
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
28'โ†“
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
43'โ†“
6
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
79'โ†“
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
79'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
99
J. Campbell 34y
USA
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
79'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
79'โ†‘
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
43'โ†‘
27
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
28'โ†‘
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Lucão do Break 🟨 34y · 184 cm
Brazil
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
87'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
77'โ†“
77
Marcão 35y · 185
Brazil
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
77'โ†‘
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
sub
22
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
87'โ†‘
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
sub
65
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
sub