๐Ÿšฉ Trần Văn Trọng
Half-time: 0 โ€“ 0
21'
๐ŸŸจ
23'
๐ŸŸจ
23'
๐ŸŸจ
55'
55'
61'
61'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
75'
76'
87'
๐ŸŸจ
88'
โšฝ
89'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
6
Seo Yong-Duk 36y · 175 cm
Korea Republic
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟨 34y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
75'โ†“
21
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
61'โ†“
44
P. Diakité 🟨 33y · 193 cm
Senegal
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
99
Amido Baldé 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
75'โ†‘
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
61'โ†‘
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
55'โ†“
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
89'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 🟨 42y · 164 cm
Vietnam
55'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
67'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
89'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
55'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
55'โ†‘
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
sub
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub