๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 3
5'
๐ŸŸจ
7'
โšฝ
10'
11'
26'
๐ŸŸจ
40'
๐ŸŸจ
Tran Thanh Binh
48'
50'
52'
โ†‘โ†“
52'
โ†‘โ†“
54'
โ†‘โ†“
54'
โ†‘โ†“
54'
โšฝ
66'
66'
โ†‘โ†“
72'
72'
72'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
52'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
13'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
52'โ†“
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
72'โ†“
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
72'โ†‘
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
13'โ†‘
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
52'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
72'โ†‘
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
52'โ†‘
62
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
54'โ†“
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
66'โ†“
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
54'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
66'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
72'โ†‘
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
54'โ†‘
29
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
54'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘