Ho Chi Minh
🌍 Vietnam 📅 Founded 1975
🏟
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
· Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) · 20,000 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Club Championship cup | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · |
| V.League 1 | 5 | 10 | 4 | 5 | 9 | 11 | 5 | 2 | ✓ | ✓ |
| V.League 2 | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · | · |
| AFC Champions League Elite cup | · | · | · | · | · | · | ✓ | · | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 9 | 24 | 25 | -11 |
Recent Fixtures 2022
FT
Binh Dinh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 0
Viettel
FT
FT
Ho Chi Minh
3 – 0
Da Nang
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
2 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 6
Ha Noi
FT
FT
Binh Duong
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 2
Sai Gon
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Ho Chi Minh
FT
Players by Country
Bùi Tiến Dũng
Bùi Văn Đức
Chu Văn Kiên
Công Thành Nguyễn
Đào Quốc Gia
Dương Văn Khoa
Hồ Tuấn Tài
Hồ Viết Đại
Hoàng Vũ Samson
Lâm Ti Phông
Ngô Hoàng Thịnh
Ngô Tùng Quốc
Nguyễn Đoàn Duy Anh
Nguyễn Tăng Tiến
Nguyễn Thanh Thắng
Nguyễn Trọng Long
Phạm Hoàng Lâm
Phạm Trùm Tỉnh
Phạm Văn Cường
Phù Trung Phong
Sầm Ngọc Đức
Thân Thành Tín
Trần Đình Bảo
Trần Đình Khương
Trần Thanh Bình
Võ Huy Toàn
Võ Ngọc Tỉnh
Squad 2022
Goalkeeper
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
12 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
1 | ||||||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Viết Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Viết Đại
Vietnam
|
Defender
16
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
22 | 1 | 2 | 0 | |||
Brendon Lucas
Brazil
|
21 | 0 | 4 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
21 | 0 | 3 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
13 | 0 | 3 | 1 | |||
Thân Thành Tín
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
8 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Văn Đức
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Brendon Lucas
Brazil
|
1 | ||||||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hoàng Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
17
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
19 | 3 | 3 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
18 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Long
Vietnam
|
18 | 0 | 2 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
D. Green
Jamaica
|
15 | 5 | 0 | 0 | |||
Trần Thanh Bình
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
9 | 0 | 3 | 0 | |||
Bruno Cosendey
Brazil
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Trùm Tỉnh
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đoàn Duy Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đoàn Duy Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
1 | ||||||
Bruno Cosendey
Brazil
|
1 | ||||||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Trọng Long
Vietnam
|
1 | ||||||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
Attacker
9
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
21 | 5 | 1 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
A. Bygrave
Jamaica
|
16 | 4 | 3 | 0 | |||
Công Thành Nguyễn
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Công Thành Nguyễn
Vietnam
|
1 | ||||||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Cox
Panama
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
22
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | Minh Trong Vo | Transfer | |
| Sept 2025 | Truong Du Dat | Free agent | |
| Sept 2025 | Nguyen Hung Thien Duc | Free agent | |
| Aug 2025 | Matheus Felipe | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyễn Tiến Linh | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyễn Tiến Linh | Free Transfer | |
| Aug 2025 | Phạm Đức Huy | Transfer | |
| Aug 2024 | Matheus Duarte | Free | |
| Aug 2024 | Schmidt Adriano | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyễn Mạnh Cường | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Thanh Thảo | Free | |
| Oct 2023 | P. Ntep | Free | |
| Jun 2023 | Brendon Lucas | Free | |
| Jan 2023 | Đặng Ngọc Tuấn | N/A | |
| Jan 2020 | Yong-Duk Seo | N/A | |
| Jan 2019 | Võ Lý | N/A | |
| Jan 2019 | Ngô Tùng Quốc | N/A | |
| Jan 2019 | Nguyễn Công Thành | N/A | |
| Jan 2019 | Võ Út Cường | N/A | |
| Jan 2019 | Ngọc Mạnh Quế | Free | |
| Jul 2018 | Vũ Anh Tuấn | N/A | |
| Jan 2018 | Gustavo Santos | N/A |
▼ Out
15
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | C. Van Kien | Free agent | |
| Jan 2026 | H. Quan Doan | - | |
| Aug 2025 | Schmidt Adriano | Transfer | |
| Aug 2025 | Phan Nhật Thanh Long | Transfer | |
| Aug 2025 | Schmidt Adriano | Loan | |
| Jul 2025 | Nguyen Thanh Thao | Free agent | |
| Oct 2024 | Hồ Tuấn Tài | N/A | |
| Oct 2024 | Phạm Hữu Nghĩa | N/A | |
| Aug 2024 | Ngô Tùng Quốc | N/A | |
| Jul 2024 | S. Patiño | Free | |
| Oct 2023 | Dương Văn Trung | Free | |
| Jan 2023 | Brendon Lucas | Free | |
| Jan 2022 | Đỗ Văn Thuận | Free | |
| Jan 2021 | Phạm Văn Thành | N/A | |
| Jul 2018 | Nguyễn Ngọc Anh | N/A |