Ho Chi Minh
๐ Vietnam ๐
Founded 1975
๐
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
ยท Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) ยท 20,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 9 | 24 | 25 | -11 |
Recent Fixtures 2022
FT
Binh Dinh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 0
Viettel
FT
FT
Ho Chi Minh
3 – 0
Da Nang
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
2 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 6
Ha Noi
FT
FT
Binh Duong
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 2
Sai Gon
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Ho Chi Minh
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
12 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
1 | ||||||
Phạm Văn Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Viết Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Viết Đại
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
22 | 1 | 2 | 0 | |||
Brendon Lucas
Brazil
|
21 | 0 | 4 | 0 | |||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
21 | 0 | 3 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
13 | 0 | 3 | 1 | |||
Thân Thành Tín
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
8 | 0 | 2 | 0 | |||
Bùi Văn Đức
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Brendon Lucas
Brazil
|
1 | ||||||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Trần Đình Khương
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hoàng Lâm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
19 | 3 | 3 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
18 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Long
Vietnam
|
18 | 0 | 2 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
D. Green
Jamaica
|
15 | 5 | 0 | 0 | |||
Trần Thanh Bình
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
9 | 0 | 3 | 0 | |||
Bruno Cosendey
Brazil
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Trùm Tỉnh
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đoàn Duy Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đoàn Duy Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
1 | ||||||
Bruno Cosendey
Brazil
|
1 | ||||||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Trọng Long
Vietnam
|
1 | ||||||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
21 | 5 | 1 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
A. Bygrave
Jamaica
|
16 | 4 | 3 | 0 | |||
Công Thành Nguyễn
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Công Thành Nguyễn
Vietnam
|
1 | ||||||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Cox
Panama
|
0 | 0 | 0 | 0 |