๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 2 โ€“ 1
18'
โšฝ
20'
๐ŸŸจ
S. H. Mai
24'
โšฝ
35'
46'
55'
55'
55'
68'
71'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
86'
89'
โ†‘โ†“
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
55'โ†“
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
27
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
86'โ†“
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
55'โ†“
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
55'โ†“
98
J. Soladio 28y · 185 cm
Belgium
71'โ†“
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
71'โ†‘
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
86'โ†‘
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
55'โ†‘
28
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
55'โ†‘
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
55'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
68'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
89'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
46'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
76'โ†“
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
76'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
89'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
sub
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
68'โ†‘
27
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
32
Lê Vương Minh Nhất 26y · 173 cm
Vietnam
sub