๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 2 โ€“ 0
10'
๐ŸŸจ
19'
โšฝ
31'
โ†‘โ†“
38'
๐ŸŸฅ
Tran Dinh Hoang
44'
โšฝ
46'
46'
55'
๐ŸŸจ
B. S. Thai
56'
C. Van Kien
๐ŸŸจ
66'
๐ŸŸจ
X. T. Dinh
66'
โ†‘โ†“
73'
73'
โ†‘โ†“
74'
83'
90'+1
๐ŸŸจ
Song Lam Nghe An โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
10
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
18
Nguyễn Văn Hoàng 🟨 31y · 182 cm
Vietnam
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
73'โ†“
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
66'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
83'โ†“
91
G. Oseni 34y · 177 cm
Nigeria
73'โ†“
2
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
sub
6
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
66'โ†‘
8
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
16
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
83'โ†‘
24
Hồ Khắc Lương 25y · 173 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
28
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
31'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
74'โ†“
10
Bruno Cosendey 29y · 185 cm
Brazil
46'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 🟨 26y · 169
Vietnam
46'โ†“
43
Brendon 31y · 188 cm
Brazil
91
Mauricio 33y · 189 cm
Brazil
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
6
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
31'โ†‘
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
74'โ†‘
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
sub