๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 1
26'
๐ŸŸจ
30'
46'
โ†‘โ†“
46'
62'
โšฝ
65'
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
83'
87'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
89'
โšฝ
90'+1
๐ŸŸจ
Song Lam Nghe An โ–พ
4
Bùi Đình Châu 30y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
12
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
65'โ†“
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
87'โ†“
21
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
22
P. Onyekachi 32y · 186 cm
Nigeria
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
95
Gustavo 31y · 193 cm
Brazil
2
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
3
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
sub
8
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
65'โ†‘
9
A. Sosseh 40y · 191 cm
Gambia
87'โ†‘
11
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Việt 27y · 170 cm
Vietnam
87'โ†‘
19
87'โ†‘
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
28
46'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
6
Seo Yong-Duk 36y · 175 cm
Korea Republic
83'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
21
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
99
Amido Baldé 🟨 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
75'โ†“
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
68'โ†‘
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
83'โ†‘
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
75'โ†‘
11
Nguyễn Xuân Nam 🟨 32y · 178 cm
Vietnam
68'โ†‘
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub