๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 0
8'
๐ŸŸจ
26'
๐ŸŸจ
32'
๐ŸŸจ
42'
โ†‘โ†“
46'
46'
55'
๐ŸŸจ
59'
60'
N. L. Bui
๐ŸŸจ
64'
โ†‘โ†“
68'
80'
85'
88'
โ†‘โ†“
90'
Uong Ngoc Tien
๐ŸŸจ
90'+4
๐ŸŸจ
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 🟨 30y · 174 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
88'โ†“
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
59'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
sub
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
88'โ†‘
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
59'โ†‘
24
Hồ Khắc Lương 25y · 173 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
10
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
85'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
64'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
42'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
85'โ†‘
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
46'โ†‘
77
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
42'โ†‘