๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 0
7'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Hoang
35'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
52'
โ†‘โ†“
67'
67'
โ†‘โ†“
72'
78'
๐ŸŸจ
78'
78'
90'+3
90'+3
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
52'โ†“
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
67'โ†“
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
72'โ†“
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
67'โ†“
95
M. Zebić 🟨 30y · 184 cm
Croatia
10
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
sub
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
67'โ†‘
18
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub
23
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
52'โ†‘
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
sub
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
sub
38
Lê Đình Long Vũ 20y · 172 cm
Vietnam
72'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
78'โ†“
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
90'โ†“
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
78'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 🟨 29y · 185 cm
Colombia
46'โ†“
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
78'โ†‘
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
78'โ†‘