๐Ÿšฉ Trần Văn Trọng
Half-time: 0 โ€“ 1
27'
โšฝ
38'
โ†‘โ†“
46'
54'
๐ŸŸจ
C. T. Doan
59'
๐ŸŸจ
62'
62'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
84'
๐ŸŸจ
Tran Trong Hieu
88'
๐ŸŸจ
Sanna Khanh Hoa โ–พ
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
10
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
14
Lê Nguyễn Thanh Vị 27y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
29
Bùi Nguyễn Tấn Kiệt 24y · 180 cm
Vietnam
73'โ†“
37
Nguyễn Minh Lợi 23y · 174 cm
Vietnam
47
Hổ 28y · 161 cm
Vietnam
38'โ†“
55
Hứa Quốc Thắng 25y · 185 cm
Vietnam
77
Đỗ Trường Trân 24y · 165 cm
Vietnam
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
sub
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
73'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
sub
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
sub
52
Huỳnh Nhật Tân 28y
Vietnam
73'โ†‘
79
Trần Khánh Dũng 23y · 179 cm
Vietnam
sub
88
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
38'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
62'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
62'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
21
Đào Quốc Gia 🟨 29y · 176 cm
Vietnam
80'โ†“
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
76'โ†“
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
76'โ†‘
14
V. Le 23y · 178 cm
USA
sub
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
62'โ†‘
19
Nguyễn Ngọc Hậu 25y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
43
Brendon Lucas 🟨 31y · 188 cm
Brazil
62'โ†‘