๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 0
8'
๐ŸŸจ
H. L. Nguyen
23'
M. H. Tran
๐ŸŸจ
39'
๐ŸŸจ
46'
52'
๐ŸŸจ
55'
โ†‘โ†“
55'
61'
โšฝ
62'
63'
โ†‘โ†“
72'
๐ŸŸจ
82'
82'
โ†‘โ†“
82'
โšฝ
83'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 🟨 33y · 184 cm
Vietnam
7
P. Ntep 33y · 180 cm
Cameroon
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
55'โ†“
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
63'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
55'โ†“
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
63'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
82'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
55'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
82'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
55'โ†‘
Sanna Khanh Hoa โ–พ
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
4
A. Sesay 🟨 31y · 183
Sierra Leone
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
9
M. Guirassy 🟨 30y · 185
Guinea
21
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
62'โ†“
22
W. Leazard 23y · 178 cm
Haiti
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
88
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘
11
Q. Truong 25y
Denmark
83'โ†‘
12
Nguyễn Văn Sang 29y · 167 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
sub
55
Hứa Quốc Thắng 25y · 185 cm
Vietnam
sub
66
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
sub