Half-time: 1 โ€“ 1
9'
๐ŸŸจ
29'
๐ŸŸจ
37'
โšฝ
41'
โšฝ
45'
67'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
90'+5
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
77
82'โ†“
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
68'โ†“
99
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
45'โ†“
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
68'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
82'โ†‘
19
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
45'โ†‘
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
22
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
Sanna Khanh Hoa โ–พ
7
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
84'โ†“
9
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
21
Y. Touré 40y · 183 cm
France
24
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
67'โ†“
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
29
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
43
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
93
C. Zarour 43y · 188 cm
France
8
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
25
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
sub
27
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
77
Nguyễn Đình Lợi 33y · 168 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘