2 โ€“ 1
17 May 2024 12:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 0 โ€“ 1
30'
44'
46'
46'
โ†‘โ†“
54'
H. L. Nguyen
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸจ
67'
69'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
82'
โšฝP
85'
87'
โšฝ
89'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Tien
90'+1
โ†‘โ†“
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
75'โ†“
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
69'โ†“
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
90'โ†“
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
75'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
69'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
46'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
30'โ†“
10
C. Timite 🟨 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
67'โ†“
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
85'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
85'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
30'โ†‘
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘