1 โ€“ 1
20 Nov 2024 10:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 1
22'
๐ŸŸจ
Huynh Tien Dat
39'
โšฝ
43'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
49'
๐ŸŸจ
54'
โ†‘โ†“
54'
58'
๐ŸŸจ
60'
64'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
74'
76'
82'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
90'+3
โ†‘โ†“
90'+3
90'+5
๐ŸŸจ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
4
Lâm Anh Quang 🟨 35y · 180 cm
Vietnam
54'โ†“
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
64'โ†“
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
7
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
12
Helerson 28y · 190 cm
Brazil
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
15
L. Adou 28y · 178 cm
France
20
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
54'โ†“
36
N. Mbo 🟨 27y · 185 cm
England
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Văn Nhuần 28y · 171 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
82'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
54'โ†‘
48
Nguyễn Hoàng Trung Nguyên 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 🟨 30y · 176 cm
Vietnam
54'โ†‘
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
64'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
9
E. Sorga 27y · 176
Estonia
12
Nguyễn Ngọc Hậu 25y · 178 cm
Vietnam
60'โ†“
14
Endrick 31y · 182
Brazil
90'โ†“
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
74'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
23
Matheus Duarte 🟨 31y · 187 cm
Brazil
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
74'โ†“
32
Trần Mạnh Cường 🟨 33y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
1
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
74'โ†‘
4
Quan Huỳnh Thanh Quý 21y · 178 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
22
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘