๐Ÿšฉ Đỗ Thành Đệ
Half-time: 0 โ€“ 0
17'
Nguyen Ngoc Thang
๐ŸŸจ
18'
๐ŸŸจ
46'
60'
โ†‘โ†“
67'
75'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
77'
๐ŸŸจ
83'
โ†‘โ†“
83'
86'
86'
โ†‘โ†“
90'+2
๐ŸŸจ
Nguyen Thanh Thao
90'+3
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
7
P. Ntep 🟨 33y · 180 cm
Cameroon
60'โ†“
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
83'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
75'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
75'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
sub
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
83'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
83'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
9
M. Gopey 🟨 26y · 184 cm
Nigeria
90'โ†“
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
75'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
75'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
28
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
38
Nguyễn Ngọc Thắng 23y · 174 cm
Vietnam
86'โ†“
2
Nguyễn Văn Nhuần 28y · 171 cm
Vietnam
sub
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
75'โ†‘
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
86'โ†‘
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
75'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
86'โ†‘