Hai Phong
🌍 Vietnam 📅 Founded 1899 🏷 PHO
🏟
Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)
· Hai Phong · 28,000 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 15/16 | 14/15 | 13/14 | 12/13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · | · | · | · |
| V.League 1 | 7 | 6 | 7 | 5 | 2 | 12 | 4 | 12 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| AFC Champions League Elite cup | · | · | · | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | · | · | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | · | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Super Cup cup | · | · | · | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 7 | 26 | 35 | +3 |
Recent Fixtures 2024
FT
Hoang Anh Gia Lai
2 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
0 – 1
Ha Noi
FT
FT
Công An Nhân Dân
5 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
3 – 1
Binh Duong
FT
FT
Viettel
2 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
3 – 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Nam Dinh
2 – 4
Hai Phong
FT
FT
Binh Dinh
1 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
0 – 0
Quang Nam
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
2 – 4
Hai Phong
FT
Players by Country
A Sân
Bùi Tiến Dụng
Đàm Tiến Dũng
Đặng Văn Tới
Dương Văn Khoa
Hồ Minh Dĩ
Lê Mạnh Dũng
Lê Tiến Anh
Lương Hoàng Nam
Ngô Văn Bắc
Ngọc Tài Trần Vũ
Nguyễn Anh Hùng
Nguyễn Đình Triệu
Nguyễn Đình Tùng
Nguyễn Duy Kiên
Nguyễn Hữu Sơn
Nguyễn Ngọc Tú
Nguyễn Nhật Minh
Nguyễn Thái Học
Nguyễn Thành Đồng
Nguyễn Trọng Đại
Nguyễn Trọng Hiếu
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Văn Đạt
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Ngọc
Nguyễn Văn Toản
Nguyễn Văn Tú
Phạm Hoài Dương
Phạm Mạnh Hùng
Phạm Thành Long
Phạm Trung Hiếu
Phạm Văn Luân
Thái Khắc Huy Hoàng
Trần Hữu Đăng
Triệu Việt Hưng
Squad 2024
Goalkeeper
8
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
17 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toản
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toản
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Thành Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Tùng
Vietnam
|
Defender
23
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
21 | 0 | 2 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
20 | 2 | 3 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 0 | |||
B. Bissainthe
Haiti
|
16 | 1 | 3 | 1 | |||
Nguyễn Nhật Minh
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Nhật Minh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
B. Bissainthe
Haiti
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 1 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đạt
Vietnam
|
|||||||
Thái Khắc Huy Hoàng
Vietnam
|
|||||||
Phạm Mạnh Hùng
Vietnam
|
|||||||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
|||||||
Phạm Hoài Dương
Vietnam
|
|||||||
A Sân
Vietnam
|
Midfielder
31
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Hữu Sơn
Vietnam
|
21 | 4 | 1 | 0 | |||
Lương Hoàng Nam
Vietnam
|
20 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Mạnh Dũng
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 1 | |||
Nguyễn Văn Tú
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
15 | 2 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
15 | 1 | 0 | 0 | |||
Hồ Minh Dĩ
Vietnam
|
12 | 1 | 1 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Minh
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Tiến Anh
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Mạnh Dũng
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Lương Hoàng Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tú
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Mark Huynh
USA
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Tiến Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Học
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Minh Dĩ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Đồng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Đồng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Học
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Văn Bắc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Văn Bắc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Mark Huynh
USA
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
M. Lo
Australia
|
|||||||
Nguyễn Anh Hùng
Vietnam
|
|||||||
A. Elogo
Cameroon
|
Attacker
10
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lucão do Break
Brazil
|
21 | 9 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Tú
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
F. Friday
Nigeria
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Tài Trần Vũ
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
M. Chéry
Haiti
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
3 | 1 | 1 | 0 | |||
F. Friday
Nigeria
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Tài Trần Vũ
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Tú
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Đăng
Vietnam
|
Transfers
▲ In
15
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Phạm Hoài Dương | Back from Loan | |
| Jul 2025 | Phạm Hoài Dương | Transfer | |
| Mar 2025 | Mark Huynh | Transfer | |
| Mar 2025 | Mark Huynh | Free agent | |
| Feb 2025 | F. Friday | Free agent | |
| Dec 2024 | Mark Huynh | Free agent | |
| Sept 2024 | Nguyễn Ngọc Tú | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyễn Văn Tú | N/A | |
| Sept 2023 | A Sân | N/A | |
| Feb 2022 | R. Gordon | Free | |
| Jan 2022 | Nguyễn Đình Triệu | Free | |
| Jan 2020 | Minh Nhựt Nguyễn | N/A | |
| Jan 2018 | Quang Huy Đặng | N/A | |
| Jan 2018 | Việt Phong Nguyễn | N/A | |
| Jan 2016 | Vũ Thanh Tùng | N/A |
▼ Out
15
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Mar 2025 | Zé Paulo | Transfer | |
| Mar 2025 | Paulo Ze | Free agent | |
| Feb 2025 | Phạm Hoài Dương | Free agent | |
| Feb 2025 | Phạm Hoài Dương | Loan | |
| Aug 2024 | Dương Văn Khoa | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Phú Nguyên | Free | |
| Sept 2023 | Nguyễn Hải Huy | Free | |
| Jan 2023 | R. Gordon | N/A | |
| Jan 2022 | J. Lynch | Free | |
| Jan 2022 | Schmidt Adriano | Free | |
| Feb 2020 | Nguyễn Lam | N/A | |
| Jun 2017 | Quang Huy Đặng | Loan | |
| May 2017 | Việt Phong Nguyễn | Loan | |
| Apr 2015 | Đinh Tiến Thành | Loan | |
| Apr 2015 | Vũ Thanh Tùng | Loan |