Hai Phong
๐ Vietnam ๐
Founded 1899 ๐ท PHO
๐
Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)
ยท Hai Phong ยท 28,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 7 | 26 | 35 | +3 |
Recent Fixtures 2024
FT
Hoang Anh Gia Lai
2 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
0 – 1
Ha Noi
FT
FT
Công An Nhân Dân
5 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
3 – 1
Binh Duong
FT
FT
Viettel
2 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
3 – 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Nam Dinh
2 – 4
Hai Phong
FT
FT
Binh Dinh
1 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
0 – 0
Quang Nam
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
2 – 4
Hai Phong
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
17 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toản
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toản
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Thành Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Tùng
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
21 | 0 | 2 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
20 | 2 | 3 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 0 | |||
B. Bissainthe
Haiti
|
16 | 1 | 3 | 1 | |||
Nguyễn Nhật Minh
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Nhật Minh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
B. Bissainthe
Haiti
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 1 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đạt
Vietnam
|
|||||||
Thái Khắc Huy Hoàng
Vietnam
|
|||||||
Phạm Mạnh Hùng
Vietnam
|
|||||||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
|||||||
Phạm Hoài Dương
Vietnam
|
|||||||
A Sân
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Hữu Sơn
Vietnam
|
21 | 4 | 1 | 0 | |||
Lương Hoàng Nam
Vietnam
|
20 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Mạnh Dũng
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 1 | |||
Nguyễn Văn Tú
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
15 | 2 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
15 | 1 | 0 | 0 | |||
Hồ Minh Dĩ
Vietnam
|
12 | 1 | 1 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Minh
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Tiến Anh
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Mạnh Dũng
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Lương Hoàng Nam
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tú
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Mark Huynh
USA
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Tiến Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Học
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Minh Dĩ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Đồng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Đồng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Học
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Văn Bắc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Văn Bắc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Mark Huynh
USA
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
M. Lo
Australia
|
|||||||
Nguyễn Anh Hùng
Vietnam
|
|||||||
A. Elogo
Cameroon
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lucão do Break
Brazil
|
21 | 9 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Tú
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
F. Friday
Nigeria
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Tài Trần Vũ
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
M. Chéry
Haiti
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lucão do Break
Brazil
|
3 | 1 | 1 | 0 | |||
F. Friday
Nigeria
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Tài Trần Vũ
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Tú
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Đăng
Vietnam
|