๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
27'
N. H. Tran
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
51'
L. X. Tu
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
67'
N. H. Mach
๐ŸŸจ
68'
โ†‘โ†“
72'
76'
๐ŸŸจ
83'
88'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
T. D. Dam
90'+4
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 🟨 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
66'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
83'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
66'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
83'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
72'โ†‘
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
6
Lê Hải Đức 26y · 175
Vietnam
46'โ†“
10
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
14
Yago 30y · 190 cm
Brazil
90'โ†“
16
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
88'โ†“
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
88'โ†“
30
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
68'โ†“
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Lê Văn Nam 26y · 171 cm
Vietnam
68'โ†‘
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
88'โ†‘
20
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
36
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
88'โ†‘