Half-time: 0 โ€“ 0
55'
56'
65'
โ†‘โ†“
69'
โšฝ
72'
73'
โšฝ
79'
โ†‘โ†“
90'+1
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
90'โ†“
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
56'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
23
65'โ†“
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
14
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
65'โ†‘
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
34
56'โ†‘
Quang Nam โ–พ
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
72'โ†“
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
79'โ†“
10
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
21
55'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
14
55'โ†‘
16
sub
23
sub
28
72'โ†‘
89
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
79'โ†‘