Half-time: 0 โ€“ 0
26'
๐ŸŸจ
32'
๐ŸŸจ
40'
โ†‘โ†“
55'
A. H. Nguyen
๐ŸŸจ
63'
65'
โšฝ
73'
โ†‘โ†“
75'
๐ŸŸจ
P. N. Nguyen
77'
โ†‘โ†“
78'
80'
โšฝ
88'
๐ŸŸจ
Q. Lam
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
63'โ†“
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 🟨 39y · 180 cm
Jamaica
10
J. Mpande 32y · 183
Uganda
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
83'โ†“
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
77'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
12
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
77'โ†‘
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
83'โ†‘
23
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
63'โ†‘
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
sub
Quang Nam โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
73'โ†“
5
Thiago Papel 🟨 34y · 182
Brazil
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
17
78'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
40'โ†“
30
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
89
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
8
Gabriel Davis 36y · 182
Brazil
40'โ†‘
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
sub
15
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Thạnh 31y · 172 cm
Vietnam
78'โ†‘
38
73'โ†‘