๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 3
2'
22'
25'
โšฝ
38'
๐ŸŸจ
46'
46'
โ†‘โ†“
51'
61'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
89'
โšฝ
90'+1
90'+2
โšฝ
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
66'โ†“
20
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
83'โ†“
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
66'โ†‘
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
Nguyễn Viết Nguyên 31y · 181 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
Quang Nam โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
46'โ†“
11
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
14
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
71'โ†“
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
71'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
51'โ†“
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
73'โ†“
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
71'โ†‘
16
Nguyễn Như Tuấn 31y · 170 cm
Vietnam
sub
17
73'โ†‘
57
sub
63
51'โ†‘
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
71'โ†‘