๐Ÿšฉ Khổng Tam Cường
Half-time: 0 โ€“ 1
18'
๐ŸŸจ
19'
โ†‘โ†“
27'
โšฝ
65'
72'
72'
โ†‘โ†“
72'
75'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
75'
90'+1
๐ŸŸจ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+5
โšฝ
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 🟨 30y · 189 cm
Brazil
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
19'โ†“
12
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
65'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
72'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
72'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
72'โ†‘
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
72'โ†‘
66
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
19'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
91
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
61'โ†“
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 🟨 32y · 183
Uganda
90'โ†“
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
75'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
75'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
75'โ†“
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
75'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
75'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
61'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
75'โ†‘