๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 0 โ€“ 1
42'
๐ŸŸจ
43'
46'
โ†‘โ†“
46'
65'
โ†‘โ†“
67'
Dang Van Toi
๐ŸŸจ
71'
โšฝ
76'
82'
Pham Trung Hieu
๐ŸŸจ
85'
90'+1
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
85'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
65'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
88
Phạm Văn Thành 🟨 32y · 175 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
65'โ†‘
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Lê Ngọc Hải 24y · 180 cm
Vietnam
sub
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
85'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Carlos Fernández 35y · 190 cm
Spain
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
66
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
15
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
23
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản II 26y · 186 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
76'โ†‘