๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 1
31'
๐ŸŸจ
44'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
53'
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
77'
77'
โ†‘โ†“
77'
87'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
90'
Nguyen Van Duc
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
72'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
30
Lương Hoàng Nam 🟨 29y · 159 cm
Vietnam
72'โ†“
42
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
87'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
77'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
72'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
72'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
77'โ†‘
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
61'โ†“
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
46'โ†“
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
88'โ†“
12
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
77'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
77'โ†“
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
77'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
88'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
77'โ†‘
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Schmidt Adriano 🟨 32y · 185 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
61'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub