๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 1 โ€“ 1
17'
โšฝ
34'
Trinh Duc Loi
๐ŸŸจ
36'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
49'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
70'
73'
๐ŸŸจ
74'
85'
๐ŸŸจ
85'
โšฝ
87'
๐ŸŸฅ
90'+1
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
4
B. van Meurs 28y · 183 cm
Australia
5
Đặng Văn Tới 🟨🟥 27y · 178 cm
Vietnam
10
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
49'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
70'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
70'โ†“
66
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
70'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
46'โ†‘
8
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
70'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
70'โ†‘
15
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
49'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
70'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
46'โ†“
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
90'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Rafaelson 🟨 29y · 183
Brazil
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
74'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
5
Trần Văn Thái 24y · 175 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Hải Chi Nguyện 21y · 172 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
90'โ†‘
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘