๐Ÿšฉ Đỗ Khánh Nam
Half-time: 1 โ€“ 0
17'
โšฝ
31'
๐ŸŸจ
Ngo Hong Phuoc
36'
๐ŸŸจ
Mai Xuan Quyet
41'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
64'
โ†‘โ†“
64'
75'
โšฝVAR
80'
81'
81'
87'
โ†‘โ†“
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
80'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
64'โ†“
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
64'โ†“
18
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
19
Léo 23y
Brazil
87'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 🟨 35y · 180 cm
Vietnam
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
9
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
sub
14
T. Duong Thanh 27y · 186 cm
Czechia
87'โ†‘
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
77
Lê Thanh Phong 30y · 175 cm
Vietnam
sub
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
81'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
81'โ†“
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Thái Học 24y · 170 cm
Vietnam
sub
10
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
46'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
81'โ†‘
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
81'โ†‘
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
sub