๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 1 โ€“ 0
41'
๐ŸŸจ
44'
โšฝ
48'
63'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
70'
73'
โ†‘โ†“
85'
85'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
89'
Hai Phong โ–พ
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
70'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
25
B. Bissainthe 🟨 27y · 191 cm
Haiti
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
89'โ†“
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
70'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
89'โ†“
99
F. Friday 31y · 187 cm
Nigeria
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
89'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
70'โ†‘
21
Ngô Văn Bắc 22y · 169 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
89'โ†‘
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
70'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
39
M. Huynh 24y
USA
sub
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
85'โ†“
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
7
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
63'โ†“
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
73'โ†“
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
63'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
31
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
80
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
85'โ†“
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
99
R. Rivas 29y · 190
Colombia
3
Trần Phạm Bảo Tuấn 25y · 174 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
73'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
63'โ†‘
21
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
63'โ†‘
22
Nguyễn Ngọc Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
85'โ†‘
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
85'โ†‘
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub