๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 0 โ€“ 1
11'
โšฝ
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
60'
โšฝ
61'
66'
67'
79'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
90'+2
90'+11
๐ŸŸจ
90'+13
โšฝP
Viettel โ–พ
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
61'โ†“
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
97
Pedro Henrique 29y
Brazil
83'โ†“
5
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
61'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
46'โ†‘
26
Phạm Hoàng An 22y
Vietnam
sub
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
sub
77
João Pedro 🟨 26y · 185 cm
Brazil
83'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
46'โ†“
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
90'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
66'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 22y · 178 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
79'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
79'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
66'โ†‘
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
67'โ†‘