๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 0 โ€“ 1
17'
42'
๐ŸŸจ
Duong Van Hao
46'
โ†‘โ†“
57'
60'
72'
72'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
90'+2
Q. H. Le
๐ŸŸจ
Viettel โ–พ
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
60'โ†“
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
60'โ†“
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
88'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
44
Luizão 36y · 186
Brazil
46'โ†“
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
46'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
60'โ†‘
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
sub
22
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
88'โ†‘
68
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
92
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
60'โ†‘
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
46'โ†‘
Hai Phong โ–พ
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
57'โ†“
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
72'โ†“
21
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
81'โ†“
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
81'โ†“
23
72'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
81'โ†‘
17
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
81'โ†‘
18
72'โ†‘
26
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
99
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
57'โ†‘