๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 3 โ€“ 0
15'
โšฝ
18'
โšฝ
21'
34'
41'
๐ŸŸจ
44'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
55'
๐ŸŸจ
55'
๐ŸŸจ
V. T. Truong
55'
๐ŸŸจ
Duong Van Hao
62'
62'
โ†‘โ†“
72'
75'
77'
โšฝ
80'
V. T. Dong
๐ŸŸจ
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
62'โ†“
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
10
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
62'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
44'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
44'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
44'โ†‘
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
44'โ†‘
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
75'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
sub
91
Luizão 36y · 186
Brazil
62'โ†‘
Hai Phong โ–พ
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
46'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
12
34'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
16
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
46'โ†“
18
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
24
72'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
72'โ†‘
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
34'โ†‘
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘