๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 0 โ€“ 0
24'
46'
61'
61'
โ†‘โ†“
61'
64'
๐ŸŸจ
64'
68'
๐ŸŸจ
Nguyen Van Dat
82'
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
61'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
86'โ†“
9
Carlos Fernández 35y · 190 cm
Spain
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
61'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
86'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
61'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
86'โ†‘
15
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
61'โ†‘
23
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản II 26y · 186 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
66
B. Bissainte 27y · 191 cm
Haiti
86'โ†‘
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
61'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
24'โ†“
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
82'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
90
Trần Mạnh Cường 🟨 33y · 173 cm
Vietnam
64'โ†“
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
6
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
sub
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
24'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
82'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
64'โ†‘