๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
20'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
53'
๐ŸŸจ
55'
๐ŸŸจ
58'
59'
66'
74'
76'
๐ŸŸจ
82'
82'
83'
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
83'โ†“
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
11
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
70'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
82'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
58'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
82'โ†“
2
Vũ Văn Quyết 27y · 172 cm
Vietnam
82'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
70'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
82'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
58'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
30
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
4
B. van Meurs 🟨 28y · 183 cm
Australia
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
10
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
74'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
46'โ†“
66
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
74'โ†‘
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
39
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
66'โ†‘