๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
64'
67'
71'
75'
๐ŸŸจ
79'
โšฝP
81'
๐ŸŸจ
84'
โšฝ
90'
90'
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
71'โ†“
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
5
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
71'โ†‘
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
67'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
63'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
63'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
90'โ†“
6
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
sub
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
sub
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
63'โ†‘
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
63'โ†‘