Hai Phong
๐ Vietnam ๐
Founded 1899 ๐ท PHO
๐
Sân vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium)
ยท Hai Phong ยท 28,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2 | 24 | 48 | +13 |
Recent Fixtures 2022
FT
Hai Phong
4 – 1
Song Lam Nghe An
FT
FT
Nam Dinh
0 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
1 – 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Sai Gon
0 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
3 – 2
Ha Noi
FT
FT
Hai Phong
2 – 1
Binh Duong
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 1
Hai Phong
FT
FT
Viettel
1 – 1
Hai Phong
FT
FT
Hai Phong
1 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Binh Dinh
0 – 0
Hai Phong
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
24 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toản
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tiến Dụng
Vietnam
|
23 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
21 | 0 | 3 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
20 | 1 | 4 | 0 | |||
Phạm Hoài Dương
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Tới
Vietnam
|
11 | 1 | 4 | 0 | |||
Lê Trung Hiếu
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Cảnh Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
M. Oloya
Uganda
|
23 | 0 | 3 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
22 | 3 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
22 | 5 | 4 | 0 | |||
Châu Ngọc Quang
Vietnam
|
20 | 1 | 2 | 0 | |||
Lê Mạnh Dũng
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Minh
Vietnam
|
18 | 2 | 0 | 0 | |||
M. Lo
Australia
|
14 | 0 | 0 | 0 | |||
Dụng Quang Nho
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thành Đồng
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phú Nguyên
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Anh Hùng
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Kiên Quyết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
J. Mpande
Uganda
|
24 | 7 | 2 | 0 | |||
R. Gordon
Jamaica
|
22 | 17 | 6 | 0 | |||
Vũ Minh Hiếu
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 |