๐Ÿšฉ Trương Hồng Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
45'
โšฝP
46'
46'
โ†‘โ†“
50'
โ†‘โ†“
54'
Dang Van Toi
๐ŸŸจ
56'
โ†‘โ†“
71'
77'
82'
๐ŸŸจ
90'
โ†‘โ†“
90'
Sai Gon โ–พ
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
56'โ†“
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
21
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
71'โ†“
71
Nguyễn Công Thành 🟨 35y · 170 cm
Vietnam
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
46'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
77'โ†“
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
99
Matheus Vieira 29y · 192 cm
Brazil
77'โ†“
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
77'โ†‘
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
71'โ†‘
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
19
56'โ†‘
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
sub
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
77'โ†‘
38
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
46'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
90'โ†“
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
15
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
50'โ†“
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
90'โ†“
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
39
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
50'โ†‘
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘