๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
31'
๐ŸŸจ
Pham Manh Hung
32'
โšฝ
46'
56'
56'
โ†‘โ†“
59'
โ†‘โ†“
62'
๐ŸŸจ
77'
77'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
90'+2
90'+6
โšฝ
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
81'โ†“
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
16
Claudecir 37y · 189 cm
Brazil
59'โ†“
26
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
77'โ†“
30
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
37
59'โ†“
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
39
Đồng Văn Trung 32y · 180 cm
Vietnam
77'โ†“
5
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
59'โ†‘
12
77'โ†‘
22
Nguyễn Viết Nguyên 31y · 181 cm
Vietnam
81'โ†‘
24
77'โ†‘
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
59'โ†‘
Sai Gon โ–พ
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
87'โ†“
15
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
56'โ†“
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
22
90'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
32
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
56'โ†“
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
5
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
56'โ†‘
29
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
56'โ†‘