๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 2 โ€“ 0
40'
42'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
52'
โ†‘โ†“
57'
61'
โšฝ
67'
โ†‘โ†“
80'
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
86'
86'
โšฝ
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
52'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
57'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
5
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
57'โ†‘
39
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
52'โ†‘
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
9
Gustavo 30y · 177 cm
Brazil
10
André Vieira 33y · 188 cm
Portugal
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
22
65'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
85'โ†“
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
38
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
sub
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
65'โ†‘
16
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
65'โ†‘
19
46'โ†‘
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
85'โ†‘
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
86'โ†‘